ума́сливать умасливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nịnh bợ, chiều chuộng, dỗ dành, năn nỉ

Chia động từ

Hiện tại
яума́сливаю
тыума́сливаешь
он / она / оноума́сливает
мыума́сливаем
выума́сливаете
ониума́сливают
Quá khứ
Giống đựcума́сливал
Giống cáiума́сливала
Giống trungума́сливало
Số nhiềuума́сливали
Mệnh lệnh
Số ítума́сливай
Số nhiềuума́сливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngума́сливающийума́сливавший
Bị độngумасливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từума́сливаяумасливав, умасливавши