улюлю́кающий улюлюкающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang la ó, đang huýt sáo chế giễu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchулюлю́кающийулюлю́кающееулюлю́кающаяулюлю́кающие
Sinh cáchулюлю́кающегоулюлю́кающегоулюлю́кающейулюлю́кающих
Tặng cáchулюлю́кающемуулюлю́кающемуулюлю́кающейулюлю́кающим
Đối cáchулюлю́кающего, улюлю́кающийулюлю́кающееулюлю́кающуюулюлю́кающих, улюлю́кающие
Công cụ cáchулюлю́кающимулюлю́кающимулюлю́кающей, улюлю́кающеюулюлю́кающими
Giới cáchулюлю́кающемулюлю́кающемулюлю́кающейулюлю́кающих

улюлю́кать улюлюкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hò reo, la hét, gọi to
  2. hò reo, hú lên, la to

Chia động từ

Hiện tại
яулюлю́каю
тыулюлю́каешь
он / она / оноулюлю́кает
мыулюлю́каем
выулюлю́каете
ониулюлю́кают
Quá khứ
Giống đựcулюлю́кал
Giống cáiулюлю́кала
Giống trungулюлю́кало
Số nhiềuулюлю́кали
Mệnh lệnh
Số ítулюлю́кай
Số nhiềuулюлю́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngулюлю́кающийулюлю́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từулюлю́каяулюлюкав, улюлюкавши