улюлю́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hò reo, la hét, gọi to
- hò reo, hú lên, la to
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | улюлю́каю |
| ты | улюлю́каешь |
| он / она / оно | улюлю́кает |
| мы | улюлю́каем |
| вы | улюлю́каете |
| они | улюлю́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | улюлю́кал |
| Giống cái | улюлю́кала |
| Giống trung | улюлю́кало |
| Số nhiều | улюлю́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | улюлю́кай |
| Số nhiều | улюлю́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | улюлю́кающий | улюлю́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | улюлю́кая | улюлюкав, улюлюкавши |