улюлю́канье
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng huýt sáo, tiếng hô hoán, tiếng reo hò, tiếng ư ử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | улюлю́канье | улюлю́канья |
| Sinh cách | улюлю́канья | улюлю́каний |
| Tặng cách | улюлю́канью | улюлю́каньям |
| Đối cách | улюлю́канье | улюлю́канья |
| Công cụ cách | улюлю́каньем | улюлю́каньями |
| Giới cách | улюлю́канье | улюлю́каньях |