Từ điển

    ультрафиоле́товый ультрафиолетовый

    tính từ

    Nghĩa

    1. Tử ngoại, siêu tím, cực tím

    Ví dụ

    • ультрафиолетовые лучи
      các tia tử ngoại (siêu tím, cực tím)
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)