улу́с улус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. làng, bản, buôn, khu định cư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchулу́сулу́сы
Sinh cáchулу́саулу́сов
Tặng cáchулу́суулу́сам
Đối cáchулу́сулу́сы
Công cụ cáchулу́сомулу́сами
Giới cáchулу́сеулу́сах