Từ điển

    уло́женность уложенность

    danh từ

    Nghĩa

    1. sự ngăn nắp, sự gọn gàng, sự sắp xếp, tính ngăn nắp

    Từ liên quan

    поло́женныйđã định, đã quy định, đã ấn địnhуло́женныйđược xếp, được đóng gói, được sắp xếp, được cất đi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)