улови́тель уловитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thiết bị thu gom, thiết bị bắt giữ
  2. thiết bị tách, bẫy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchулови́тельулови́тели
Sinh cáchулови́теляулови́телей
Tặng cáchулови́телюулови́телям
Đối cáchулови́тельулови́тели
Công cụ cáchулови́телемулови́телями
Giới cáchулови́телеулови́телях