уличе́ние уличение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự vạch mặt, việc phơi bày, sự bắt quả tang, sự tố giác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуличе́ниеуличе́ния
Sinh cáchуличе́нияуличе́ний
Tặng cáchуличе́ниюуличе́ниям
Đối cáchуличе́ниеуличе́ния
Công cụ cáchуличе́ниемуличе́ниями
Giới cáchуличе́нииуличе́ниях