ули́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- ốcлюбой моллюск класса брюхоногих
- Ốc nhĩ, ốc tai, loa văn quản
- ốc, ốc bươu, ốc nhồi, ốc sêncon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ули́тка | ули́тки |
| Sinh cách | ули́тки | ули́ток |
| Tặng cách | ули́тке | ули́ткам |
| Đối cách | ули́тку | ули́ток |
| Công cụ cách | ули́ткой, ули́ткою | ули́тками |
| Giới cách | ули́тке | ули́тках |