ули́тка улитка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. ốcлюбой моллюск класса брюхоногих
  2. Ốc nhĩ, ốc tai, loa văn quản
  3. ốc, ốc bươu, ốc nhồi, ốc sêncon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchули́ткаули́тки
Sinh cáchули́ткиули́ток
Tặng cáchули́ткеули́ткам
Đối cáchули́ткуули́ток
Công cụ cáchули́ткой, ули́ткоюули́тками
Giới cáchули́ткеули́тках