ули́ка улика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tang chứng, vật chứng, chứng cớ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchули́каули́ки
Sinh cáchули́киули́к
Tặng cáchули́кеули́кам
Đối cáchули́куули́ки
Công cụ cáchули́койули́ками
Giới cáchули́кеули́ках

Ví dụ

  • прямые улика и
    những tang chứng trực tiếp