ули́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tang chứng, vật chứng, chứng cớ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ули́ка | ули́ки |
| Sinh cách | ули́ки | ули́к |
| Tặng cách | ули́ке | ули́кам |
| Đối cách | ули́ку | ули́ки |
| Công cụ cách | ули́кой | ули́ками |
| Giới cách | ули́ке | ули́ках |
Ví dụ
- прямые улика иnhững tang chứng trực tiếp