улизну́ть улизнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chuồn, lủi đi, lỉnh đi, lẩn mất, lén lút ra đi, đánh bài chuồn

Chia động từ

Tương lai
яулизну́
тыулизнёшь
он / она / оноулизнёт
мыулизнём
выулизнёте
ониулизну́т
Quá khứ
Giống đựcулизну́л
Giống cáiулизну́ла
Giống trungулизну́ло
Số nhiềuулизну́ли
Mệnh lệnh
Số ítулизни́
Số nhiềuулизни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—улизну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—улизну́в, улизнувши