улеща́ть улещать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nịnh bợ, dỗ dành, năn nỉ, chiều chuộng

Chia động từ

Hiện tại
яулеща́ю
тыулеща́ешь
он / она / оноулеща́ет
мыулеща́ем
выулеща́ете
ониулеща́ют
Quá khứ
Giống đựcулеща́л
Giống cáiулеща́ла
Giống trungулеща́ло
Số nhiềuулеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítулеща́й
Số nhiềuулеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngулещающийулещавший
Bị độngулещаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từулещаяулещав, улещавши