улету́читься улетучиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bay hơi, biến mất

Chia động từ

Tương lai
яулету́чусь
тыулету́чишься
он / она / оноулету́чится
мыулету́чимся
выулету́читесь
ониулету́чатся
Quá khứ
Giống đựcулету́чился
Giống cáiулету́чилась
Giống trungулету́чилось
Số nhiềuулету́чились
Mệnh lệnh
Số ítулету́чься
Số nhiềuулету́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—улету́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—улету́чившись

Từ đồng nghĩa