улепётывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bỏ chạy, tẩu thoát, chạy biến, bỏ đi nhanh chóng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | улепётываю |
| ты | улепётываешь |
| он / она / оно | улепётывает |
| мы | улепётываем |
| вы | улепётываете |
| они | улепётывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | улепётывал |
| Giống cái | улепётывала |
| Giống trung | улепётывало |
| Số nhiều | улепётывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | улепётывай |
| Số nhiều | улепётывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | улепётывающий | улепётывавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | улепётывая | улепётывав, улепётывавши |