улежа́вший улежавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ủ chín, đã chín già trong khoin storage

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchулежа́вшийулежа́вшееулежа́вшаяулежа́вшие
Sinh cáchулежа́вшегоулежа́вшегоулежа́вшейулежа́вших
Tặng cáchулежа́вшемуулежа́вшемуулежа́вшейулежа́вшим
Đối cáchулежа́вшего, улежа́вшийулежа́вшееулежа́вшуюулежа́вших, улежа́вшие
Công cụ cáchулежа́вшимулежа́вшимулежа́вшей, улежа́вшеюулежа́вшими
Giới cáchулежа́вшемулежа́вшемулежа́вшейулежа́вших

улежа́ть улежать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nằm lâu, nằm yên, nằm lì

Chia động từ

Tương lai
яулежу́
тыулежи́шь
он / она / оноулежи́т
мыулежи́м
выулежи́те
ониулежа́т
Quá khứ
Giống đựcулежа́л
Giống cáiулежа́ла
Giống trungулежа́ло
Số nhiềuулежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítулежи́
Số nhiềuулежи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—улежа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—улежав, улежавши