ула́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính giáo, lính lê dương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ула́н | ула́ны |
| Sinh cách | ула́на | ула́нов, ула́н |
| Tặng cách | ула́ну | ула́нам |
| Đối cách | ула́на | ула́нов, ула́н |
| Công cụ cách | ула́ном | ула́нами |
| Giới cách | ула́не | ула́нах |