ула́н улан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính giáo, lính lê dương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchула́нула́ны
Sinh cáchула́наула́нов, ула́н
Tặng cáchула́нуула́нам
Đối cáchула́наула́нов, ула́н
Công cụ cáchула́номула́нами
Giới cáchула́неула́нах