ула́мываться уламываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu thua, nhượng bộ, nghe theo, chiều theo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуламывающийсяуламывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуламываясьуламывавшись