ула́мываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chịu thua, nhượng bộ, nghe theo, chiều theo
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уламывающийся | уламывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уламываясь | уламывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уламывающийся | уламывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уламываясь | уламывавшись |