улавливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bắt, bị phát hiện, được cảm nhận, được nắm bắt, được hiểu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngула́вливающийсяула́вливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từула́вливаясьулавливавшись