уку́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Quấn quanh mình, bọc quanh mình, choàng kín mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уку́тываюсь |
| ты | уку́тываешься |
| он / она / оно | уку́тывается |
| мы | уку́тываемся |
| вы | уку́тываетесь |
| они | уку́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уку́тывался |
| Giống cái | уку́тывалась |
| Giống trung | уку́тывалось |
| Số nhiều | уку́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уку́тывайся |
| Số nhiều | уку́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уку́тывающийся | уку́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уку́тываясь | укутывавшись |