уку́порка укупорка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nút kín, việc đóng gói, sự niêm phong, đóng thùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуку́поркауку́порки
Sinh cáchуку́поркиуку́порок
Tặng cáchуку́поркеуку́поркам
Đối cáchуку́поркууку́порки
Công cụ cáchуку́поркой, уку́поркоюуку́порками
Giới cáchуку́поркеуку́порках