уку́поривать укупоривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nút kín, đóng gói, bịt kín, niêm phong

Chia động từ

Hiện tại
яуку́пориваю
тыуку́пориваешь
он / она / оноуку́поривает
мыуку́пориваем
выуку́пориваете
ониуку́поривают
Quá khứ
Giống đựcуку́поривал
Giống cáiуку́поривала
Giống trungуку́поривало
Số nhiềuуку́поривали
Mệnh lệnh
Số ítуку́поривай
Số nhiềuуку́поривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуку́поривающийуку́поривавший
Bị độngукупориваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуку́пориваяукупоривав, укупоривавши