у́ксусница уксусница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lọ giấm, chai giấm, bình giấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́ксусницау́ксусницы
Sinh cáchу́ксусницыу́ксусниц
Tặng cáchу́ксусницеу́ксусницам
Đối cáchу́ксусницуу́ксусницы
Công cụ cáchу́ксусницей, у́ксусницеюу́ксусницами
Giới cáchу́ксусницеу́ксусницах