у́ксусница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lọ giấm, chai giấm, bình giấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́ксусница | у́ксусницы |
| Sinh cách | у́ксусницы | у́ксусниц |
| Tặng cách | у́ксуснице | у́ксусницам |
| Đối cách | у́ксусницу | у́ксусницы |
| Công cụ cách | у́ксусницей, у́ксусницею | у́ксусницами |
| Giới cách | у́ксуснице | у́ксусницах |