у́ксус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dấm
- trộn giấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́ксус | у́ксусы |
| Sinh cách | у́ксуса, у́ксусу | у́ксусов |
| Tặng cách | у́ксусу | у́ксусам |
| Đối cách | у́ксус | у́ксусы |
| Công cụ cách | у́ксусом | у́ксусами |
| Giới cách | у́ксусе | у́ксусах |