у́ксус уксус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dấm
  2. trộn giấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́ксусу́ксусы
Sinh cáchу́ксуса, у́ксусуу́ксусов
Tặng cáchу́ксусуу́ксусам
Đối cáchу́ксусу́ксусы
Công cụ cáchу́ксусому́ксусами
Giới cáchу́ксусеу́ксусах