укроти́тель
danh từđộng vật
Nghĩa
- người thuần hoá thú dữ
- Người thuần dưỡng thú, dạy thú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | укроти́тель | укроти́тели |
| Sinh cách | укроти́теля | укроти́телей |
| Tặng cách | укроти́телю | укроти́телям |
| Đối cách | укроти́теля | укроти́телей |
| Công cụ cách | укроти́телем | укроти́телями |
| Giới cách | укроти́теле | укроти́телях |