укро́п
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thì làрастение
- Thìa là, rau thìa làAnethum graveolens
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | укро́п | — |
| Sinh cách | укро́па | — |
| Tặng cách | укро́пу | — |
| Đối cách | укро́п | — |
| Công cụ cách | укро́пом | — |
| Giới cách | укро́пе | — |