укро́п укроп

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thì làрастение
  2. Thìa là, rau thìa làAnethum graveolens

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукро́п—
Sinh cáchукро́па—
Tặng cáchукро́пу—
Đối cáchукро́п—
Công cụ cáchукро́пом—
Giới cáchукро́пе—