укрепле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- công sựсооружение
- Tăng cường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | укрепле́ние | укрепле́ния |
| Sinh cách | укрепле́ния | укрепле́ний |
| Tặng cách | укрепле́нию | укрепле́ниям |
| Đối cách | укрепле́ние | укрепле́ния |
| Công cụ cách | укрепле́нием | укрепле́ниями |
| Giới cách | укрепле́нии | укрепле́ниях |
Ví dụ
- линия укрепленийtuyến công sự, tuyến bố phòng