укрепле́ние укрепление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. công sựсооружение
  2. Tăng cường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукрепле́ниеукрепле́ния
Sinh cáchукрепле́нияукрепле́ний
Tặng cáchукрепле́ниюукрепле́ниям
Đối cáchукрепле́ниеукрепле́ния
Công cụ cáchукрепле́ниемукрепле́ниями
Giới cáchукрепле́нииукрепле́ниях

Ví dụ

  • линия укреплений
    tuyến công sự, tuyến bố phòng