уко́сина укосина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xà chéo, thanh chống, dầm xiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуко́синауко́сины
Sinh cáchуко́синыуко́син
Tặng cáchуко́синеуко́синам
Đối cáchуко́синууко́сины
Công cụ cáchуко́синой, уко́синоюуко́синами
Giới cáchуко́синеуко́синах