уко́с укос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Số cỏ cắt được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуко́суко́сы
Sinh cáchуко́сауко́сов
Tặng cáchуко́сууко́сам
Đối cáchуко́суко́сы
Công cụ cáchуко́сомуко́сами
Giới cáchуко́сеуко́сах