укорённый

tính từ

Nghĩa

  1. bén rễ, ăn sâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchукорённыйукорённоеукорённаяукорённые
Sinh cáchукорённогоукорённогоукорённойукорённых
Tặng cáchукорённомуукорённомуукорённойукорённым
Đối cáchукорённого, укорённыйукорённоеукорённуюукорённых, укорённые
Công cụ cáchукорённымукорённымукорённой, укорённоюукорёнными
Giới cáchукорённомукорённомукорённойукорённых
Dạng ngắnукорёнукореноукоренаукорены

укори́ть укорить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trách mắng, lên án, khiển trách

Chia động từ

Tương lai
яукорю́
тыукори́шь
он / она / оноукори́т
мыукори́м
выукори́те
ониукоря́т
Quá khứ
Giống đựcукори́л
Giống cáiукори́ла
Giống trungукори́ло
Số nhiềuукори́ли
Mệnh lệnh
Số ítукори́
Số nhiềuукори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—укори́вший
Bị động—укорённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—укори́в, укоривши, укоря́