укореня́ться укореняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bén rễ, đâm rễ, bắt rễ

Chia động từ

Hiện tại
яукореня́юсь
тыукореня́ешься
он / она / оноукореня́ется
мыукореня́емся
выукореня́етесь
ониукореня́ются
Quá khứ
Giống đựcукореня́лся
Giống cáiукореня́лась
Giống trungукореня́лось
Số nhiềuукореня́лись
Mệnh lệnh
Số ítукореня́йся
Số nhiềuукореня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngукореня́ющийсяукореня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từукореня́ясьукоренявшись

Ví dụ

  • укоренятьсяившаяся привычка
    thói quen lâu ngày, thói tật thâm căn cố đế, cố tật