укора́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ngắn lại, co ngắn, co lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | укора́чиваюсь |
| ты | укора́чиваешься |
| он / она / оно | укора́чивается |
| мы | укора́чиваемся |
| вы | укора́чиваетесь |
| они | укора́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | укора́чивался |
| Giống cái | укора́чивалась |
| Giống trung | укора́чивалось |
| Số nhiều | укора́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | укора́чивайся |
| Số nhiều | укора́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | укора́чивающийся | укора́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | укора́чиваясь | укорачивавшись |