уклю́чина
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cọc chèo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уклю́чина | уклю́чины |
| Sinh cách | уклю́чины | уклю́чин |
| Tặng cách | уклю́чине | уклю́чинам |
| Đối cách | уклю́чину | уклю́чины |
| Công cụ cách | уклю́чиной, уклю́чиною | уклю́чинами |
| Giới cách | уклю́чине | уклю́чинах |