уклоня́ть уклонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc tránh, ép tránh, làm chệch hướng
  2. nghiêng, dốc, tạo độ nghiêng

Chia động từ

Hiện tại
яуклоня́ю
тыуклоня́ешь
он / она / оноуклоня́ет
мыуклоня́ем
выуклоня́ете
ониуклоня́ют
Quá khứ
Giống đựcуклоня́л
Giống cáiуклоня́ла
Giống trungуклоня́ло
Số nhiềuуклоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítуклоня́й
Số nhiềuуклоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуклоняющийуклонявший
Bị độngуклоняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуклоняяуклоняв, уклонявши