укла́дчица укладчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người đóng gói, người xếp hàng, người lót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукла́дчицаукла́дчицы
Sinh cáchукла́дчицыукла́дчиц
Tặng cáchукла́дчицеукла́дчицам
Đối cáchукла́дчицуукла́дчиц
Công cụ cáchукла́дчицей, укла́дчицеюукла́дчицами
Giới cáchукла́дчицеукла́дчицах