укати́ться укатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lăn đi, lăn

Chia động từ

Tương lai
яукачу́сь
тыука́тишься
он / она / оноука́тится
мыука́тимся
выука́титесь
ониука́тятся
Quá khứ
Giống đựcукати́лся
Giống cáiукати́лась
Giống trungукати́лось
Số nhiềuукати́лись
Mệnh lệnh
Số ítукати́сь
Số nhiềuукати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—укати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—укати́вшись, укатя́сь