укарау́лить укараулить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. canh gác, trông coi, giám thị

Chia động từ

Tương lai
яукарау́лю
тыукарау́лишь
он / она / оноукарау́лит
мыукарау́лим
выукарау́лите
ониукарау́лят
Quá khứ
Giống đựcукарау́лил
Giống cáiукарау́лила
Giống trungукарау́лило
Số nhiềuукарау́лили
Mệnh lệnh
Số ítукарау́ль
Số nhiềuукарау́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—укарау́ливший
Bị động—укарау́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—укараулив, укарауливши, укарау́ля