ука́лываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tự chích, tự đâm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ука́лываюсь |
| ты | ука́лываешься |
| он / она / оно | ука́лывается |
| мы | ука́лываемся |
| вы | ука́лываетесь |
| они | ука́лываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ука́лывался |
| Giống cái | ука́лывалась |
| Giống trung | ука́лывалось |
| Số nhiều | ука́лывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ука́лывайся |
| Số nhiều | ука́лывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ука́лывающийся | ука́лывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ука́лываясь | укалывавшись |