указываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được chỉ ra, được ghi rõ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуказывающийсяука́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуказываясьуказывавшись