ук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chữ u cổ Slavof the Old Russian / Church Slavonic alphabet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́ку́ки
Sinh cáchу́кау́ков
Tặng cáchу́куу́кам
Đối cáchу́ку́ки
Công cụ cáchу́кому́ками
Giới cáchу́кеу́ках