у́зы
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- xiềng xíchоковы
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́зы | у́зы |
| Sinh cách | у́з | у́з |
| Tặng cách | у́зам | у́зам |
| Đối cách | у́зы | у́зы |
| Công cụ cách | у́зами | у́зами |
| Giới cách | у́зах | у́зах |
Ví dụ
- узы дружбыtình hữu nghị
- узы бракаquan hệ hôn nhân, mối nhân duyên, dây xích thằng
- братские узыquan hệ hữu nghị (anh em)