у́зы узы

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. xiềng xíchоковы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́зыу́зы
Sinh cáchу́зу́з
Tặng cáchу́заму́зам
Đối cáchу́зыу́зы
Công cụ cáchу́замиу́зами
Giới cáchу́заху́зах

Ví dụ

  • узы дружбы
    tình hữu nghị
  • узы брака
    quan hệ hôn nhân, mối nhân duyên, dây xích thằng
  • братские узы
    quan hệ hữu nghị (anh em)

уза́ уза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. keo ong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́за, уза́у́зы
Sinh cáchу́зы, узы́уз
Tặng cáchузе́у́зам
Đối cáchу́зе, узу́у́зы
Công cụ cáchу́зой у́зою, узо́й, узо́юу́зами
Giới cáchу́зе, узе́у́зах