узурпа́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự chiếm đoạt, sự cướp đoạt quyền lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | узурпа́ция | узурпа́ции |
| Sinh cách | узурпа́ции | узурпа́ций |
| Tặng cách | узурпа́ции | узурпа́циям |
| Đối cách | узурпа́цию | узурпа́ции |
| Công cụ cách | узурпа́цией, узурпа́циею | узурпа́циями |
| Giới cách | узурпа́ции | узурпа́циях |