у́зость узость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chật chội, chật hẹp
  2. chật hẹp, hẹp hòi, hạn chếограничеснотьsự, tính chất, tư tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́зостьу́зости
Sinh cáchу́зостиу́зостей
Tặng cáchу́зостиу́зостям
Đối cáchу́зостьу́зости
Công cụ cáchу́зостьюу́зостями
Giới cáchу́зостиу́зостях