у́зость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chật chội, chật hẹp
- chật hẹp, hẹp hòi, hạn chếограничеснотьsự, tính chất, tư tưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́зость | у́зости |
| Sinh cách | у́зости | у́зостей |
| Tặng cách | у́зости | у́зостям |
| Đối cách | у́зость | у́зости |
| Công cụ cách | у́зостью | у́зостями |
| Giới cách | у́зости | у́зостях |