«узкоспециализированный» là một dạng của từ này:

узкоспециализи́рованное узкоспециализированное

tính từ

Nghĩa

  1. chuyên biệt hẹp, chuyên sâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchузкоспециализи́рованный———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cáchузкоспециализи́рованный———
Công cụ cách————
Giới cách————