узколо́бый узколобый

tính từ

Nghĩa

  1. hẹp hòi, thiển cận, bảo thủнедалёкий, ограниченный
  2. trán hẹp, hạn hẹp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchузколо́быйузколо́боеузколо́баяузколо́бые
Sinh cáchузколо́богоузколо́богоузколо́бойузколо́бых
Tặng cáchузколо́бомуузколо́бомуузколо́бойузколо́бым
Đối cáchузколо́бый, узколо́богоузколо́боеузколо́буюузколо́бые, узколо́бых
Công cụ cáchузколо́бымузколо́бымузколо́бой, узколо́боюузколо́быми
Giới cáchузколо́бомузколо́бомузколо́бойузколо́бых
Dạng ngắnузколо́бузколо́боузколо́баузколо́бы