узкоколе́йка узкоколейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đường sắt hẹp khổ, đường sắt khổ hẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchузкоколе́йкаузкоколе́йки
Sinh cáchузкоколе́йкиузкоколе́ек
Tặng cáchузкоколе́йкеузкоколе́йкам
Đối cáchузкоколе́йкуузкоколе́йки
Công cụ cáchузкоколе́йкойузкоколе́йками
Giới cáchузкоколе́йкеузкоколе́йках