узкоколе́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đường sắt hẹp khổ, đường sắt khổ hẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | узкоколе́йка | узкоколе́йки |
| Sinh cách | узкоколе́йки | узкоколе́ек |
| Tặng cách | узкоколе́йке | узкоколе́йкам |
| Đối cách | узкоколе́йку | узкоколе́йки |
| Công cụ cách | узкоколе́йкой | узкоколе́йками |
| Giới cách | узкоколе́йке | узкоколе́йках |