узи́лище
danh từbất động vật
Nghĩa
- ngục tù, nhà giam, lao tù, địa ngục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | узи́лище | узи́лища |
| Sinh cách | узи́лища | узи́лищ |
| Tặng cách | узи́лищу | узи́лищам |
| Đối cách | узи́лище | узи́лища |
| Công cụ cách | узи́лищем | узи́лищами |
| Giới cách | узи́лище | узи́лищах |