уза́ уза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. keo ong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́за, уза́у́зы
Sinh cáchу́зы, узы́уз
Tặng cáchузе́у́зам
Đối cáchу́зе, узу́у́зы
Công cụ cáchу́зой у́зою, узо́й, узо́юу́зами
Giới cáchу́зе, узе́у́зах