ужи́вчивость уживчивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chan hòa, hòa thuận, hòa mục, hòa hiếu, dễ hòa hảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchужи́вчивостьужи́вчивости
Sinh cáchужи́вчивостиужи́вчивостей
Tặng cáchужи́вчивостиужи́вчивостям
Đối cáchужи́вчивостьужи́вчивости
Công cụ cáchужи́вчивостьюужи́вчивостями
Giới cáchужи́вчивостиужи́вчивостях