ужесточа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên nghiêm ngặt hơn, trở nên khắt khe hơn, trở nên gay gắt hơn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | ужесточа́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | ужесточа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ужесточа́лся |
| Giống cái | ужесточа́лась |
| Giống trung | ужесточа́лось |
| Số nhiều | ужесточа́лись |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ужесточа́ющийся | ужесточа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ужесточа́ясь | ужесточавшись |